tiểu tràng

tiểu tràng

Một bác sĩ chỉ vào hình vẽ tiểu tràng trên một biểu đồ giải phẫu.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Phần ruột non: "tiểu tràng" một thuật ngữ cổ () dùng để chỉ ruột non, tức là đoạn ruột nối từ dạ dày đến ruột già, nơi diễn ra quá trình tiêu hóa hấp thụ chất dinh dưỡng chính.
dụ sử dụng
  • (Trong y học cổ truyền, ruột non được xem nơi phân tách chất dinh dưỡng chất thải.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị viêm ruột non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu tràng" trong ngữ cảnh cổ điển: Thường xuất hiện trong các văn bản y học cổ hoặc từ điển , ngày nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Sách thuốc cổ ghi: "Tiểu tràng chủ về phân thanh trọc". (Sách thuốc cổ ghi: "Ruột non chủ về phân tách chất trong đục".)
Biến thể từ gần giống
  • Đại tràng (danh từ): ruột giàđối lập với tiểu tràng.

    • Đại tràng hấp thụ nước muối khoáng từ chất thải. (Ruột già hấp thụ nước muối khoáng từ chất thải.)
  • Ruột non (danh từ): thuật ngữ hiện đại thay thế cho "tiểu tràng".

    • Ruột non dài khoảng 6-7 mét. (Ruột non dài khoảng 6-7 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruột non: thuật ngữ phổ biến hơn trong y học hiện đại.
  • Tiểu trường: biến thể từ Hán Việt, ít dùng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tiểu tràng".